3969件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)

ロカヒ太東

Địa chỉ 千葉県いすみ市岬町 椎木1435-
Phương tiện đi lại 外房線 太東 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
17,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
20,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
19,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
17,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
Mansion (chung cư)

カーサペガソ92A

Địa chỉ 千葉県東金市家之子368-1
Phương tiện đi lại 東金線 求名 徒歩23分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1その他
18.81m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
18,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 18.81m² /
Mansion (chung cư)

シーサイドハイツ

Địa chỉ 千葉県勝浦市浜勝浦258-1
Phương tiện đi lại 外房線 勝浦 徒歩14分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
20,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.35m² /
Mansion (chung cư)

カーサペガソ92B

Địa chỉ 千葉県東金市家之子368-1
Phương tiện đi lại 東金線 求名 徒歩23分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
21,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1その他
18.81m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
21,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 18.81m² /
Mansion (chung cư)

メゾン秀

Địa chỉ 埼玉県東松山市箭弓町2丁目2-21
Phương tiện đi lại 東武東上線 東松山 徒歩3分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
26,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
18.36m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1K
13.41m²
Xem chi tiết
MỚI
21,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1R
13.41m²
Xem chi tiết
MỚI
26,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
26,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.36m² /
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 13.41m² /
Mansion (chung cư)

エスケイション

Địa chỉ 千葉県東金市川場26-1
Phương tiện đi lại 東金線 東金 徒歩17分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
21.3m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 21.3m² /
Mansion (chung cư)

新茂原グリーンパレス

Địa chỉ 千葉県茂原市千葉県茂原市小林3180-5
Phương tiện đi lại 外房線 新茂原 徒歩7分; 外房線 茂原 バス26分 杉屋団地バス停下車 徒歩11分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.03m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.07m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
23,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.03m² /
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.03m² /
Mansion (chung cư)

グランモア鶴ヶ島

Địa chỉ 埼玉県鶴ヶ島市埼玉県鶴ヶ島市脚折町1丁目38-14
Phương tiện đi lại 東武東上線 若葉 徒歩13分; 東武東上線 坂戸 徒歩8分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
22,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
16.7m²
Xem chi tiết
MỚI
21,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
16.7m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.7m² /
MỚI
Floor Plan
21,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.7m² /
Mansion (chung cư)

Mサンクレスト

Địa chỉ 千葉県八千代市萱田2234-43
Phương tiện đi lại 京成本線 京成大和田 徒歩24分; 東葉高速鉄道 八千代中央 徒歩7分; 東葉高速鉄道 村上 徒歩20分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
24,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.56m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
24,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.56m² /
Mansion (chung cư)

ビレッジハウス早野

Địa chỉ 日本、千葉県茂原市緑町15−3 ビレッジハウス早野4
Phương tiện đi lại 新茂原 - JR外房線 2.3~45.8 km, 徒歩 30.0~573.0 分 茂原 - JR外房線 3.9~46.8 km, 徒歩 49.0~585.0 分 早野バス停留所 0.3~44.4 km, 徒歩 4.0~555.0 分
Thang máy 無
Bãi đỗ xe 有
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
4階部分
¥27,100
敷金¥0ヶ月
-
2K 28.98m²
-
Xem chi tiết
MỚI
4階部分
¥27,100
敷金¥0ヶ月
-
2K 28.98m²
-
Xem chi tiết
MỚI
4階部分
¥28,100
敷金¥0ヶ月
-
2K 28.98m²
-
Xem chi tiết
MỚI
2階部分
¥35,100
敷金¥0ヶ月
-
2K 28.98m²
-
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
¥27,100
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 28.98m² / 27.72㎡ / 4階部分
MỚI
Floor Plan
¥27,100
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 28.98m² / 27.72㎡ / 4階部分

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE