Tuyến tàu・ga: JR五日市線
Hiển thị 1-10 trong 35 căn
Mansion (chung cư)
田園ハイツ
| Địa chỉ | 東京都福生市南田園1丁目13-5 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 牛浜 徒歩20分; 五日市線 熊川 徒歩11分; 八高線 拝島 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
41.58m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 41.58m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスモーガン
| Địa chỉ | 東京都あきる野市草花 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 福生 徒歩20分; 五日市線 東秋留 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
62,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,460円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
62,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
65,460円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス南田園第2
| Địa chỉ | 東京都福生市南田園2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 拝島 徒歩20分; 五日市線 熊川 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
67,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
67,650円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
52,260円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス南田園第3
| Địa chỉ | 東京都福生市南田園1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 拝島 徒歩18分; 五日市線 熊川 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
67,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
67,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
51,160円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスカナル
| Địa chỉ | 東京都あきる野市渕上 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 五日市線 秋川 徒歩19分; 五日市線 武蔵引田 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
68,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
62,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
68,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
68,750円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスKOJIMAK
| Địa chỉ | 東京都福生市大字熊川 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 拝島 徒歩14分; 五日市線 熊川 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
64,360円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
51,160円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス慶
| Địa chỉ | 東京都あきる野市小川東2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 拝島 徒歩30分; 五日市線 東秋留 徒歩16分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,660円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
52,260円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスヤマザキ
| Địa chỉ | 東京都福生市大字熊川 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 牛浜 徒歩7分; 五日市線 熊川 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
53,360円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス南田園
| Địa chỉ | 東京都福生市南田園1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 拝島 徒歩19分; 五日市線 熊川 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
72,050円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
72,050円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
MỚI
65,460円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスマーブル代継
| Địa chỉ | 東京都あきる野市下代継 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 五日市線 秋川 徒歩12分; 五日市線 武蔵引田 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
70,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
70,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
64,360円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
