沿線・駅: JR京都線
116件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
エバーグリーンヴィラ吉祥院
| Địa chỉ | 京都府京都市南区吉祥院石原堂ノ後西町24-6 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 西大路 徒歩24分; 東海道本線 桂川 徒歩23分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21m² /
Mansion (chung cư)
山科SQUARE
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区四ノ宮鎌手町19-7 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩12分; 京阪京津線 四宮 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.04m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.04m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.04m² /
MỚI
37,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.04m² /
Mansion (chung cư)
プレジール 山科
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区西野離宮町15-7 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩5分; 京都地下鉄東西線 東野 徒歩5分; 京阪京津線 京阪山科 徒歩16分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,000円
3,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,000円
(管理費: 3,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
Mansion (chung cư)
プレジール 南大塚
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区大塚元屋敷町30-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩15分; 京都地下鉄東西線 東野 徒歩15分; 京都地下鉄東西線 椥辻 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
4,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
24.84m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 24.84m² /
Mansion (chung cư)
アネックスパルマ
| Địa chỉ | 京都府京都市南区東九条上御霊町40-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 京都 徒歩10分; 京都市営烏丸線 九条 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,500円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.69m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,500円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.69m² /
Mansion (chung cư)
プリマード御陵
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区御陵鴨戸町46-6 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩21分; 京都地下鉄東西線 御陵 徒歩1分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
49,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.06m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
49,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.75m² /
MỚI
48,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.75m² /
Mansion (chung cư)
メゾン・ド・ルポーゼ
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区西野岸ノ下町42 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩21分; 京都地下鉄東西線 御陵 徒歩16分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
49,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
49,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.16m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスフォーティウィンクス
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区厨子奥若林町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩14分; 京都地下鉄東西線 山科 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
81,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
77,550円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
81,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
81,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
83,050円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
83,050円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
77,550円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
73,150円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
69,850円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
50,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスヤングフォレストA
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区厨子奥若林町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩12分; 京都地下鉄東西線 山科 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
76,450円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
73,150円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,650円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
53,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
53,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
グレースコート御陵
| Địa chỉ | 京都府京都市山科区御陵別所町88 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東海道本線 山科 徒歩15分; 京都地下鉄東西線 御陵 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.53m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.53m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.53m² /
MỚI
53,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.53m² /
