96件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)

梅南2丁目7番地32(地番)共用住宅

Địa chỉ 大阪府大阪市西成区梅南2丁目2-26
Phương tiện đi lại 南海汐見橋線 西天下茶屋 徒歩9分; 四つ橋線 花園町 徒歩8分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
35,000円
0円
敷金ヶ月
-
1R
13m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
35,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 13m² /
Mansion (chung cư)

アパートメント住之江

Địa chỉ 大阪府大阪市住之江区大阪府大阪市住之江区西加賀屋4丁目6-32
Phương tiện đi lại 四つ橋線 北加賀屋 徒歩10分; 四つ橋線 住之江公園 徒歩12分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
36,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1K
23m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
36,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23m² /
Mansion (chung cư)

サンローズ小林

Địa chỉ 大阪府大阪市西成区岸里東1-23-4
Phương tiện đi lại 南海線 天下茶屋 徒歩6分; 四つ橋線 岸里 徒歩6分; 堺筋線 天下茶屋 徒歩6分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
38,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1R
14m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
38,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14m² /
Mansion (chung cư)

ライフステージ花園

Địa chỉ 大阪府大阪市西成区松2丁目4-27
Phương tiện đi lại 南海汐見橋線 西天下茶屋 徒歩7分; 四つ橋線 花園町 徒歩8分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
40,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1R
12.63m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 12.63m² /
Mansion (chung cư)

SA-クロス住之江公園1

Địa chỉ 大阪府大阪市住之江区南加賀屋3丁目5-9
Phương tiện đi lại 四つ橋線 住之江公園 徒歩6分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
9.9m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
34,800円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
34,800円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
MỚI
Floor Plan
34,800円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
Mansion (chung cư)

U-ro大国町

Địa chỉ 大阪府大阪市浪速区大阪府大阪市浪速区大国2丁目12番19号
Phương tiện đi lại 御堂筋線 大国町 徒歩4分; 四つ橋線 大国町 徒歩4分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
46,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
46,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /
Mansion (chung cư)

コスモレジデンス北加賀屋II

Địa chỉ 大阪府大阪市住之江区大阪府大阪市住之江区北加賀屋5丁目7-26
Phương tiện đi lại 四つ橋線 北加賀屋 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
43,000円
9,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.44m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
43,000円
(管理費: 9,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.44m² /
Mansion (chung cư)

SA-クロス玉出1

Địa chỉ 大阪府大阪市住之江区粉浜2丁目14-14
Phương tiện đi lại 南海線 粉浜 徒歩4分; 四つ橋線 玉出 徒歩10分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7.3m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
6.7m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
6.9m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7.3m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7.3m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7.1m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
7.8m²
Xem chi tiết
MỚI
40,000円
15,000円
敷金ヶ月
-
1R
8.2m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7.3m² /
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 6.7m² /
Mansion (chung cư)

ライオンズマンション靱公園第2

Địa chỉ 大阪府大阪市西区京町堀2丁目
Phương tiện đi lại 四つ橋線 本町 徒歩13分; 中央線 阿波座 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
47,000円
8,000円
敷金ヶ月
-
1R
17.65m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
47,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 17.65m² /
Mansion (chung cư)

ラヴィータ御崎

Địa chỉ 大阪府大阪市住之江区御崎8丁目9-26
Phương tiện đi lại 南海線 住ノ江 徒歩13分; 四つ橋線 住之江公園 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
55,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20.23m²
Xem chi tiết
MỚI
54,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
20.23m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
55,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.23m² /
MỚI
Floor Plan
54,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 20.23m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE