沿線・駅: JR山手線
116件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
広木荘
| Địa chỉ | 東京都豊島区池袋3丁目36-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 池袋 徒歩10分; 副都心線 要町 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
28,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
8.79m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
28,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 8.79m² /
Mansion (chung cư)
大和荘
| Địa chỉ | 東京都文京区本駒込4丁目46-7 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 駒込 徒歩10分; 京浜東北・根岸線 田端 徒歩12分; 南北線 本駒込 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
10.5m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 10.5m² /
Mansion (chung cư)
PAL高田馬場2
| Địa chỉ | 東京都新宿区高田馬場3丁目33-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 高田馬場 徒歩9分; 西武新宿線 高田馬場 徒歩9分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
23.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 23.8m² /
MỚI
30,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 23.8m² /
Mansion (chung cư)
クロス上野1
| Địa chỉ | 東京都台東区東上野1丁目20-10 オークビレッジウエノビル |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 上野 徒歩5分; 京浜東北・根岸線 上野 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
25.3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
25.3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
25.3m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 25.3m² /
MỚI
31,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 25.3m² /
Mansion (chung cư)
クロス新宿東1
| Địa chỉ | 東京都新宿区大久保2丁目15-25 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 新大久保 徒歩10分; 都営大江戸線 東新宿 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
MỚI
32,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
Mansion (chung cư)
クロス原宿4
| Địa chỉ | 東京都渋谷区千駄ヶ谷3丁目36-10 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 原宿 徒歩12分; 総武線 千駄ケ谷 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
8.2m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
8.2m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
8.2m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
8.2m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
67,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 8.2m² /
MỚI
67,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 8.2m² /
Mansion (chung cư)
クロス品川1
| Địa chỉ | 東京都港区高輪2丁目12-51 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 品川 徒歩12分; 京浜東北・根岸線 品川 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
61,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
59,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
60,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,800円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,800円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,800円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,800円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
61,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
MỚI
61,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
Mansion (chung cư)
クロス代々木1
| Địa chỉ | 東京都渋谷区代々木3丁目14-13 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 代々木 徒歩11分; 総武線 代々木 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
63,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7.44m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7.44m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7.44m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7.44m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14.91m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14.91m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
63,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7.44m² /
MỚI
63,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7.44m² /
Mansion (chung cư)
SA-クロス戸越銀座1
| Địa chỉ | 東京都品川区戸越3丁目2-6 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 大崎 徒歩18分; 都営浅草線 戸越 徒歩3分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.6m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.9m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.4m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.6m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.6m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.6m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.9m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.9m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.6m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.1m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
2.9m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3.5m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
3m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
39,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 3.8m² /
MỚI
39,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 3.5m² /
Mansion (chung cư)
アレッサ川崎小向
| Địa chỉ | 神奈川県川崎市幸区小向町3-4 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山手線 五反田 バス36分 小向交番前バス停下車 徒歩4分; 南武線 矢向 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
52,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
52,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14.28m² /
MỚI
54,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14.28m² /
