沿線・駅: JR山陰本線
192件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
フローラ柏原
| Địa chỉ | 京都府亀岡市篠町 柏原田中30-7 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 嵯峨野観光鉄道 トロッコ亀岡 徒歩19分; 山陰本線 馬堀 徒歩11分; 山陰本線 亀岡 徒歩20分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レジデンス94
| Địa chỉ | 京都府亀岡市京都府亀岡市三宅町23-4 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 亀岡 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /
Mansion (chung cư)
アムール Kuragano
| Địa chỉ | 京都府京都市右京区嵯峨大覚寺門前井頭町12-54 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京福電気鉄道嵐山本線 嵐電嵯峨 徒歩7分; 京福電気鉄道嵐山本線 嵐山 徒歩13分; 山陰本線 嵯峨嵐山 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
3,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 3,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
ラ・パルフェド・ルミナス
| Địa chỉ | 京都府京都市右京区京都府京都市右京区太秦桂木町5-10 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京福電気鉄道嵐山本線 太秦広隆寺 徒歩3分; 山陰本線 太秦 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
38,000円
12,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
19.6m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
38,000円
(管理費: 12,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19.6m² /
Mansion (chung cư)
綾部市本町3丁目 戸建
| Địa chỉ | 京都府綾部市本町3丁目36-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 綾部 徒歩10分; 舞鶴線 淵垣 バス11分 西町2丁目バス停下車 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
89.77m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 89.77m² /
Mansion (chung cư)
保津川
| Địa chỉ | 京都府亀岡市北河原町一丁目2~6番地・二丁目1~6番地 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR山陰本線「亀岡」駅 徒歩20~24分 または バス16~17分 徒歩1~4分 / JR山陰本線「並河」駅 徒歩24~29分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,700円
5,400円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
58m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,800円
5,400円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
63m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,700円
(管理費: 5,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 58m² /
MỚI
47,800円
(管理費: 5,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 63m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス田園
| Địa chỉ | 兵庫県豊岡市中陰 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 豊岡 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
61,060円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
61,060円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
64,360円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスOKA
| Địa chỉ | 京都府綾部市岡町四ツ尾下 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 綾部 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
49,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.72m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
50,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス昭和町
| Địa chỉ | 兵庫県豊岡市昭和町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 豊岡 徒歩21分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
65,460円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.27m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
65,460円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 28.15m² /
MỚI
58,860円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.27m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスKACO
| Địa chỉ | 京都府綾部市上延町九反 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 山陰本線 綾部 バス6分 上延町八反バス停下車 徒歩4分; 山陰本線 綾部 徒歩23分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
49,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
49,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
49,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
49,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.7m² /
MỚI
49,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.7m² /
