沿線・駅: JR青梅線
178件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
青梅第三プラザ
| Địa chỉ | 東京都青梅市本町105-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 東青梅 徒歩16分; 青梅線 青梅 徒歩4分; 青梅線 宮ノ平 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
31,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
31,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
30,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
加藤第1ビル
| Địa chỉ | 東京都羽村市五ノ神4丁目4-2 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 羽村 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
30m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 30m² /
Mansion (chung cư)
シャトー河辺
| Địa chỉ | 東京都青梅市河辺町7丁目18-26 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 小作 徒歩10分; 青梅線 河辺 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
13.2m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 13.2m² /
Mansion (chung cư)
ホーユウコンフォルト河辺
| Địa chỉ | 東京都青梅市河辺町8丁目3-4 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 河辺 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.25m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.25m² /
Mansion (chung cư)
コーポ弥生
| Địa chỉ | 東京都青梅市長淵7-110-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 東青梅 徒歩22分; 青梅線 青梅 徒歩22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
35.64m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 35.64m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスClarabel
| Địa chỉ | 東京都青梅市根ケ布1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 河辺 徒歩30分; 青梅線 東青梅 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,550円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,550円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
46,760円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスルピナス
| Địa chỉ | 東京都青梅市藤橋2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 小作 バス20分 七日市場バス停下車 徒歩6分; 青梅線 河辺 徒歩41分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
46,760円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアトリオ師岡
| Địa chỉ | 東京都青梅市師岡町1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 河辺 徒歩21分; 青梅線 東青梅 徒歩16分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.02m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.61m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.61m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.61m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
28.02m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
46,760円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 28.02m² /
MỚI
50,060円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.61m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス新町A
| Địa chỉ | 東京都青梅市新町4丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 小作 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
46,760円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
59,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
46,760円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
53,360円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス琴ヶ原
| Địa chỉ | 東京都青梅市千ケ瀬町6丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 青梅線 東青梅 徒歩19分; 青梅線 青梅 徒歩9分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
54,460円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
