沿線・駅: Osaka Metro今里筋線
76件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
ロイヤル大今里
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東成区大今里南1丁目11-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 近鉄奈良線 今里 徒歩11分; 大阪環状線 鶴橋 徒歩18分; 今里筋線 今里 徒歩2分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
28,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
28,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 16m² /
Mansion (chung cư)
プラザ緑橋
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東成区東中本2-10-8 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 大阪環状線 森ノ宮 徒歩15分; 今里筋線 緑橋 徒歩5分; 中央線 緑橋 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス吉川
| Địa chỉ | 大阪府摂津市東別府5丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪急京都本線 正雀 徒歩18分; 今里筋線 井高野 徒歩22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
54,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
GRANPIA COURT 守口
| Địa chỉ | 大阪府守口市馬場町3丁目1-27 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京阪本線 滝井 徒歩7分; 今里筋線 清水 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
39,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
22m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
39,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 22m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスせいわ
| Địa chỉ | 大阪府大阪市旭区清水5丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京阪本線 千林 徒歩13分; 今里筋線 清水 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
59,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
59,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
MỚI
57,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
Mansion (chung cư)
新豊里
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東淀川区豊里二丁目、四丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | Osaka Metro今里筋線「だいどう豊里」駅 徒歩12~18分 / 阪急京都線「上新庄」駅バス10分 徒歩2~6分 / 阪急千里線「淡路」駅 徒歩27~33分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
14階 |
41,700円
3,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
32m²
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
5階 |
3,670円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
47m²
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
56,100円
3,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
45m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,800円
3,670円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
48m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
41,700円
(管理費: 3,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 32m² / 14階
MỚI
(管理費: 3,670円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 47m² / 5階
Mansion (chung cư)
K'Sコートリバーサイド相川
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東淀川区相川2丁目24-10 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪急京都本線 相川 徒歩4分; 今里筋線 井高野 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
13m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
46,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 13m² /
MỚI
46,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス別府K
| Địa chỉ | 大阪府摂津市別府1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪急京都本線 正雀 徒歩20分; 今里筋線 井高野 徒歩21分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
47,860円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスグリーンヴィラ
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東淀川区豊里2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪急京都本線 上新庄 徒歩15分; 今里筋線 だいどう豊里 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.91m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.91m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.91m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.91m² /
MỚI
47,860円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.91m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス一水
| Địa chỉ | 大阪府大阪市旭区新森7丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京阪本線 千林 徒歩17分; 今里筋線 清水 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
61,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
61,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
61,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /


