沿線・駅: JR内房線
279件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
メイローズ国分寺
| Địa chỉ | 千葉県市原市諏訪1丁目7-15 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 五井 徒歩37分; 小湊鉄道 五井 徒歩38分; 小湊鉄道 上総村上 徒歩11分; 小湊鉄道 海士有木 徒歩30分; 小湊鉄道 上総三又 徒歩53分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
29,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
27.03m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
29,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 27.03m² /
Mansion (chung cư)
ハイツ白船
| Địa chỉ | 千葉県市原市山木1176- |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 八幡宿 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
32.01m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 32.01m² /
Mansion (chung cư)
アムール おゆみ台
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区生実町2140-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 浜野 徒歩11分; 京葉線 蘇我 徒歩30分; 京成千原線 学園前 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
35,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
ビレッジハウス君津
| Địa chỉ | 千葉県君津市北子安1-9 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 君津 - JR内房線 1.5~1.6 km, 徒歩 20.0~21.0 分 青堀 - JR内房線 5.3~5.4 km, 徒歩 67.0~68.0 分 君津中学校バス停留所 0.3~0.4 km, 徒歩 4.0~5.0 分 君津中前バス停留所 0.4~0.5 km, 徒歩 6.0~7.0 分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
41,500円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
33.54m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
41,500円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 33.54m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスサンライズ
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区生実町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 浜野 徒歩22分; 京成千原線 学園前 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
59,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
70,950円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,750円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
24.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
59,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
24.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
59,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
70,950円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスサザンガーデン
| Địa chỉ | 千葉県木更津市畑沢南5丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 君津 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
59,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
MỚI
64,360円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスクレール
| Địa chỉ | 千葉県市原市国分寺台中央1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 五井 バス7分 国分寺入口バス停下車 徒歩7分; 小湊鉄道 上総村上 徒歩24分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
54,460円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
39.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
39.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
39.74m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
54,460円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 39.74m² /
MỚI
48,960円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 39.74m² /
Mansion (chung cư)
ユイマール末広
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区末広4丁目6-2-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 蘇我 徒歩17分; 京成千原線 千葉寺 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
25.02m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 25.02m² /
Mansion (chung cư)
エスポワール
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区亀岡町1-24 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 本千葉 徒歩15分; 千葉都市モノレール 県庁前 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
52,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
20.02m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
52,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 20.02m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスサンフラウア
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区葛城2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 本千葉 徒歩25分; 千葉都市モノレール 県庁前 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
58,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
58,860円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
51,160円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
