311件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)

Libero国立

Địa chỉ 東京都国立市東京都国立市西1丁目13-26
Phương tiện đi lại 南武線 西国立 徒歩12分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
33,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1R
14.58m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
33,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14.58m² /
Mansion (chung cư)

アリエスビル

Địa chỉ 東京都国立市富士見台3丁目15-6
Phương tiện đi lại 南武線 矢川 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
35,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1R
18m²
Xem chi tiết
MỚI
34,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1R
18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
35,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
MỚI
Floor Plan
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
Mansion (chung cư)

泉屋ビル

Địa chỉ 東京都府中市美好町1丁目14-8
Phương tiện đi lại 南武線 分倍河原 徒歩7分; 京王線 分倍河原 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
40,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1R
18m²
Xem chi tiết
MỚI
44,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1R
19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
MỚI
Floor Plan
44,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19m² /
Mansion (chung cư)

リバーサイド多摩川

Địa chỉ 東京都調布市多摩川3丁目67-4
Phương tiện đi lại 南武線 矢野口 徒歩15分; 京王相模原線 京王多摩川 徒歩8分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
43,000円
0円
敷金ヶ月
-
1K
19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
43,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19m² /
Mansion (chung cư)

セザールプラザ府中

Địa chỉ 東京都府中市宮西町3丁目8-1
Phương tiện đi lại 南武線 府中本町 徒歩10分; 南武線 分倍河原 徒歩12分; 武蔵野線 府中本町 徒歩10分; 京王線 府中 徒歩7分; 京王線 分倍河原 徒歩12分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
40,000円
8,000円
敷金ヶ月
-
1その他
20.52m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 20.52m² /
Mansion (chung cư)

リーセントパレス神木本町

Địa chỉ 神奈川県川崎市宮前区神木本町3丁目4-34
Phương tiện đi lại 南武線 登戸 バス7分; 東急田園都市線 溝の口 バス7分; 東急田園都市線 宮崎台 バス30分; 東急田園都市線 宮崎台 徒歩23分; 東急田園都市線 宮崎台 バス7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
43,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
16.5m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
43,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.5m² /
Mansion (chung cư)

ユナイト大島St.シルフィーの杜

Địa chỉ 神奈川県川崎市川崎区大島5丁目31-14
Phương tiện đi lại 南武線 小田栄 徒歩24分; 鶴見線 浜川崎 徒歩23分; 京浜東北・根岸線 川崎 バス15分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
42,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1その他
11.77m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
42,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 11.77m² /
Mansion (chung cư)

メゾン小杉

Địa chỉ 神奈川県川崎市中原区中丸子1187-3
Phương tiện đi lại 南武線 向河原 徒歩10分; 横須賀線 武蔵小杉 徒歩9分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
46,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16m²
Xem chi tiết
MỚI
46,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
46,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
MỚI
Floor Plan
46,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
Mansion (chung cư)

ジェイステージ生田

Địa chỉ 神奈川県川崎市多摩区東三田3-1-1
Phương tiện đi lại 南武線 登戸 徒歩15分; 小田急小田原線 生田 徒歩15分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
45,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1R
21.54m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
45,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 21.54m² /
Mansion (chung cư)

エンドレス城下

Địa chỉ 神奈川県川崎市多摩区菅城下31-8
Phương tiện đi lại 南武線 矢野口 徒歩11分; 京王相模原線 京王よみうりランド 徒歩10分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
50,000円
0円
敷金ヶ月
-
1K
22.4m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
50,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.4m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE