沿線・駅: JR常磐線(上野~取手)
155件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
銚子市通町戸建
| Địa chỉ | 千葉県銚子市通町1886-13 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 大津港 徒歩10分; 銚子電気鉄道 本銚子 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
28,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
4K
51.34m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
28,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
4K / 51.34m² /
Mansion (chung cư)
ポルタビアンカ
| Địa chỉ | 千葉県松戸市松戸2183- |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 松戸 徒歩8分; 常磐緩行線 北松戸 徒歩27分; 新京成電鉄 上本郷 徒歩29分; 新京成電鉄 松戸 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
41,000円
4,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
16.2m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
41,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 16.2m² /
Mansion (chung cư)
コンフォート我孫子
| Địa chỉ | 千葉県我孫子市我孫子4丁目30番5号 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 我孫子 徒歩4分; 成田線 我孫子 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.81m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.81m² /
Mansion (chung cư)
アンプルール フェール 豊四季
| Địa chỉ | 千葉県柏市豊四季357-14 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 徒歩19分; 常磐緩行線 南柏 徒歩19分; 東武野田線 豊四季 徒歩24分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,000円
(管理費: 2,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
55,000円
(管理費: 2,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスグリーンアン
| Địa chỉ | 千葉県柏市大井 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 バス21分 榎木台バス停下車 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
59,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
59,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
46,760円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスグリーンドゥ
| Địa chỉ | 千葉県柏市大井 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 バス21分 榎木台バス停下車 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
61,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
61,060円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
50,060円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアムールハウス
| Địa chỉ | 千葉県柏市名戸ケ谷1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 徒歩24分; 東武野田線 新柏 徒歩22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
58,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
58,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
48,960円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
ポルタキアーラ
| Địa chỉ | 千葉県松戸市松戸2207- |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 松戸 徒歩8分; 常磐緩行線 北松戸 徒歩29分; 新京成電鉄 上本郷 徒歩29分; 新京成電鉄 松戸 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
48,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
19.38m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
48,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19.38m² /
Mansion (chung cư)
KDXレジデンス柏
| Địa chỉ | 千葉県柏市富里3丁目3-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 徒歩15分; 東武野田線 柏 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
49,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,500円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.45m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.45m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,500円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.45m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,500円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
49,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.45m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
49,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.49m² /
MỚI
56,500円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.49m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスグリーンタカタ
| Địa chỉ | 千葉県柏市高田 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 柏 バス27分 高田小学校入口バス停下車 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.74m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.74m² /
MỚI
63,260円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.74m² /
