沿線・駅: Osaka Metro南港ポートタウン線
9件中 1-9件を表示
Mansion (chung cư)
南港ひかりの
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区南港中四丁目2番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 南港ポートタウン線「ポートタウン西」駅 徒歩8~13分 / 南港ポートタウン線「ポートタウン東」駅 徒歩8~11分 / 南港ポートタウン線「中ふ頭」駅 徒歩11~15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,900円
3,300円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,300円
3,300円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
49m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,900円
(管理費: 3,300円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 49m² /
MỚI
53,300円
(管理費: 3,300円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 49m² /
Mansion (chung cư)
南港前
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区南港東一丁目6番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 南港ポートタウン線「南港口」駅 徒歩4~6分 / 南港ポートタウン線「南港東」駅 徒歩8~11分 / 南港ポートタウン線「フェリーターミナル」駅 徒歩19~22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,900円
4,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,800円
4,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
49m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,900円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 49m² /
MỚI
55,800円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 49m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスWIN
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区平林南2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 四つ橋線 住之江公園 徒歩21分; 南港ポートタウン線 平林 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
69,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,050円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
70,950円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,460円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
69,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
65,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
南港わかぎの
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区南港中二丁目2番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 南港ポートタウン線「ポートタウン東」駅 徒歩3~5分 / 南港ポートタウン線「ポートタウン西」駅 徒歩6~9分 / 南港ポートタウン線「中ふ頭」駅 徒歩16~19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
59,500円
4,200円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
46m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,200円
4,200円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
56m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
59,500円
(管理費: 4,200円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 46m² /
MỚI
67,200円
(管理費: 4,200円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2LDK / 56m² /
Mansion (chung cư)
南港しらなみ
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区南港中三丁目3番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 南港ポートタウン線「ポートタウン西」駅 徒歩3~6分 / 南港ポートタウン線「ポートタウン東」駅 徒歩9~14分 / 南港ポートタウン線「中ふ頭」駅 徒歩10~13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
62,000円
5,100円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
58m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,500円
5,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
61m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,500円
5,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
60m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
62,000円
(管理費: 5,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 58m² /
MỚI
63,500円
(管理費: 5,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2LDK / 61m² /
Mansion (chung cư)
バローレ住之江
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区新北島5丁目1-33 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 四つ橋線 住之江公園 徒歩11分; 南港ポートタウン線 平林 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
72,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.9m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
69,800円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.9m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
72,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.9m² /
MỚI
69,800円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.9m² /
Mansion (chung cư)
バローレ住之江 410
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区新北島5丁目1-33 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 四つ橋線 住之江公園 徒歩11分; 南港ポートタウン線 平林 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
69,800円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
69,800円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
Mansion (chung cư)
ファーロ新北島
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区大阪府大阪市住之江区新北島2丁目2-29 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 四つ橋線 住之江公園 徒歩10分; 南港ポートタウン線 住之江公園 徒歩9分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
80,000円
10,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
59.71m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
80,000円
(管理費: 10,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2LDK / 59.71m² /
Mansion (chung cư)
レオネクスト光荘
| Địa chỉ | 大阪府大阪市住之江区新北島7丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 四つ橋線 住之江公園 徒歩19分; 南港ポートタウン線 平林 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
87,450円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
94,060円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
94,060円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
91,860円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.14m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
87,450円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.14m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
87,450円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.14m² /
MỚI
94,060円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.14m² /

