149件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)

日野グリーンピース

Địa chỉ 東京都日野市大坂上2丁目11-21
Phương tiện đi lại 中央本線 日野 徒歩10分; 中央本線 豊田 徒歩26分; 八高線 北八王子 徒歩30分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
26,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1その他
13m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
26,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 13m² /
Mansion (chung cư)

エステートピアホッタ

Địa chỉ 埼玉県入間郡毛呂山町岩井西2-15-14
Phương tiện đi lại 八高線 毛呂 徒歩11分; 東武越生線 武州長瀬 徒歩15分; 東武越生線 東毛呂 徒歩1分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
28,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
28,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
28,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
Floor Plan
28,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)

サンアベニューリヴァトン

Địa chỉ 東京都八王子市石川町413
Phương tiện đi lại 八高線 北八王子 徒歩15分; 八高線 小宮 徒歩13分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
29,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.75m²
Xem chi tiết
MỚI
29,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.75m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
29,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.75m² /
MỚI
Floor Plan
29,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.75m² /
Mansion (chung cư)

レオパレス丹荘

Địa chỉ 埼玉県児玉郡神川町大字植竹
Phương tiện đi lại 八高線 丹荘 徒歩6分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
34,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
34,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
32,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.61m²
Xem chi tiết
MỚI
32,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.61m²
Xem chi tiết
MỚI
32,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.61m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
40,150円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.61m²
Xem chi tiết
MỚI
40,150円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
28.02m²
Xem chi tiết
MỚI
36,850円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.61m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
34,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 28.02m² /
MỚI
Floor Plan
34,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 28.02m² /
Mansion (chung cư)

ホワイトウイング左入

Địa chỉ 東京都八王子市東京都八王子市左入町638-4
Phương tiện đi lại 八高線 北八王子 バス19分 馬場谷戸会館バス停下車 徒歩4分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
35,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20.25m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
35,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.25m² /
Mansion (chung cư)

レオパレスオム

Địa chỉ 埼玉県本庄市児玉町児玉
Phương tiện đi lại 八高線 児玉 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
36,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
33,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
33,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
52,260円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
57,760円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
55,560円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
36,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
Floor Plan
33,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)

レオネクストアヴニール

Địa chỉ 埼玉県児玉郡神川町大字植竹
Phương tiện đi lại 八高線 丹荘 徒歩11分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
37,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
36,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
36,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
40,150円
5,000円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
41,250円
5,000円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
46,760円
5,000円
敷金ヶ月
-
1LDK
46.94m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
37,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 46.94m² /
MỚI
Floor Plan
36,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 46.94m² /
Mansion (chung cư)

レオパレスすまいる

Địa chỉ 埼玉県入間郡越生町越生東2丁目
Phương tiện đi lại 八高線 越生 徒歩2分; 東武越生線 越生 徒歩2分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
50,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
53,360円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
56,660円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
55,560円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
55,560円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
36,850円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
49,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
Floor Plan
50,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)

レオパレスSAKURA

Địa chỉ 埼玉県入間郡越生町大字越生
Phương tiện đi lại 八高線 越生 徒歩9分; 東武越生線 越生 徒歩9分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
50,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
49,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
47,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
47,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
47,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
47,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
36,850円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
41,250円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
52,260円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
53,360円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
53,360円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
54,460円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
49,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
MỚI
Floor Plan
50,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
Mansion (chung cư)

レオパレス柚

Địa chỉ 埼玉県入間郡毛呂山町大字毛呂本郷
Phương tiện đi lại 八高線 毛呂 徒歩13分; 東武越生線 東毛呂 徒歩15分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
46,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
45,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
45,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
46,000円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
50,060円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
50,060円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
48,960円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
46,760円
5,500円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
37,950円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
36,850円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
42,350円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
23.18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
46,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
Floor Plan
45,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE