沿線・駅: JR川越線
172件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
メゾン鶴ヶ島駅前
| Địa chỉ | 埼玉県川越市小堤910-28 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 的場 徒歩2分; 東武東上線 東武霞ヶ関 徒歩34分; 東武東上線 鶴ケ島 徒歩2分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
11.48m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 11.48m² /
Mansion (chung cư)
こま川
| Địa chỉ | 埼玉県日高市下鹿山494 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR川越線・八高線「高麗川」駅 徒歩20~29分 又は日高市おでかけワゴン6~8分 徒歩2~5分※ / JR川越線「武蔵高萩」駅 日高市おでかけワゴン4~7分 徒歩2~5分※ / ※詳細は日高市HP参照 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
36,300円
3,700円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
47m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,900円
3,700円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
41m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
36,300円
(管理費: 3,700円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 47m² /
MỚI
31,900円
(管理費: 3,700円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 41m² /
Mansion (chung cư)
WINBELLソロ川越第6
| Địa chỉ | 埼玉県川越市富士見町31-38 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 川越 徒歩15分; 東武東上線 川越 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.59m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.59m² /
Mansion (chung cư)
パークプラザ宮原B棟
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市北区奈良町7-18 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 日進 徒歩19分; 高崎線 宮原 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,000円
2,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.75m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.75m² /
MỚI
45,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.75m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス蒼
| Địa chỉ | 埼玉県川越市大字小ケ谷 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 西川越 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
54,460円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
シティプラザ大宮
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市北区奈良町64-12 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 日進 徒歩19分; 高崎線 宮原 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
43,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
16.47m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
43,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.47m² /
Mansion (chung cư)
アムール Grand
| Địa chỉ | 埼玉県川越市南大塚2-15-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 川越 徒歩8分; 西武新宿線 新狭山 徒歩39分; 西武新宿線 南大塚 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
43,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
43,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
46,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスL・A・ハイツ
| Địa chỉ | 埼玉県川越市大字小ケ谷 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 西川越 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
53,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
53,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
アムール 大平
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市大宮区三橋1-590-2 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 日進 徒歩23分; 京浜東北・根岸線 大宮 徒歩23分; 埼玉新都市交通 鉄道博物館 徒歩29分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
3,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 3,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスパストラル
| Địa chỉ | 埼玉県日高市大字鹿山 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 川越線 高麗川 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
53,360円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.37m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
53,360円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
MỚI
51,160円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.37m² /
