沿線・駅: JR高崎線
379件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
プレステージュナポリ
| Địa chỉ | 埼玉県本庄市四季の里3丁目2-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 岡部 徒歩64分; 高崎線 本庄 徒歩24分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.19m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.19m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスエクセル
| Địa chỉ | 埼玉県深谷市東方町2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 籠原 徒歩33分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
31,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
33,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
29,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,850円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
31,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
33,550円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
ジュネス白樺
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市桜区大字白鍬101-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 さいたま新都心 徒歩61分; 埼京線 与野本町 徒歩27分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
2,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.51m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 2,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.51m² /
MỚI
32,000円
(管理費: 2,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.51m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス深谷
| Địa chỉ | 埼玉県深谷市上野台 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 深谷 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
24.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスブルーム
| Địa chỉ | 埼玉県本庄市寿1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 本庄 徒歩24分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
32,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスプルミエ
| Địa chỉ | 埼玉県深谷市西大沼 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 深谷 徒歩20分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスフォレスト
| Địa chỉ | 埼玉県本庄市日の出2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 本庄 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
33,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,850円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
33,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
31,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスラピスライト
| Địa chỉ | 埼玉県深谷市稲荷町北 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 深谷 バス12分 原郷西部バス停下車 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
33,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
34,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス南本町
| Địa chỉ | 埼玉県本庄市見福2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 本庄 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
33,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
35,750円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスKAMELEO
| Địa chỉ | 埼玉県本庄市小島1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 高崎線 本庄 バス20分 宮本町車庫バス停下車 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
62,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
MỚI
32,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
