沿線・駅: JR京葉線
79件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
アムール おゆみ台
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区生実町2140-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 浜野 徒歩11分; 京葉線 蘇我 徒歩30分; 京成千原線 学園前 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
35,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
仁戸名町 戸建
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区仁戸名町480-93 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 蘇我 バス21分 千葉東病院バス停下車 徒歩3分; 京成千原線 千葉寺 バス9分 千葉東病院バス停下車 徒歩3分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
41,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2SDK
48.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
41,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2SDK / 48.87m² /
Mansion (chung cư)
コスモハウス三番館
| Địa chỉ | 千葉県浦安市猫実2丁目9-15 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 新浦安 徒歩23分; 東西線 浦安 徒歩14分; 東西線 南行徳 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
14.25m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 14.25m² /
Mansion (chung cư)
伊藤ビル
| Địa chỉ | 千葉県千葉市花見川区幕張町5丁目417-156 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 海浜幕張 徒歩19分; 総武線 幕張 徒歩8分; 京成千葉線 京成幕張 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
24.3m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 24.3m² /
Mansion (chung cư)
内田ビル
| Địa chỉ | 千葉県浦安市猫実5丁目13-8 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 新浦安 バス10分; 東西線 葛西 徒歩23分; 東西線 浦安 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
14.78m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 14.78m² /
Mansion (chung cư)
カーサベラ
| Địa chỉ | 千葉県千葉市花見川区幕張本郷3丁目7-22 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 海浜幕張 バス13分; 総武線 幕張本郷 徒歩12分; 京成千葉線 京成幕張本郷 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2R
41.69m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 41.69m² /
Mansion (chung cư)
ベルゾーネ小林
| Địa chỉ | 千葉県千葉市花見川区さつきが丘1丁目12-6 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 検見川浜 バス18分; 総武線 稲毛 バス18分; 総武線 新検見川 バス18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40.13m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 40.13m² /
Mansion (chung cư)
ひまわりマンション
| Địa chỉ | 千葉県千葉市花見川区幕張町4丁目544-29 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 海浜幕張 バス5分; 総武線 幕張 徒歩8分; 京成千葉線 京成幕張 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
20.52m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 20.52m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアルキオネ
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区蘇我3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 内房線 浜野 徒歩25分; 京葉線 蘇我 徒歩22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
62,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
58,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
62,160円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
62,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
62,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
58,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
Classy蘇我
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区鵜の森町12-25 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京葉線 蘇我 徒歩17分; 京成千原線 大森台 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
49,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.07m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
49,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.07m² /
