沿線・駅: JR関西本線
148件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
アパートメントKUMATA
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東住吉区大阪府大阪市東住吉区杭全1丁目13-13 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 東部市場前 徒歩3分; 近鉄南大阪線 北田辺 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
9.16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
23,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 9.16m² /
Mansion (chung cư)
オーシャンビュー加美
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区加美鞍作2-11-19 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 加美 徒歩5分; おおさか東線 新加美 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
29,000円
4,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
29,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアーク
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区平野東2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 加美 徒歩17分; 谷町線 平野 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,950円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,950円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
35,750円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスCOMFORTひらのK
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区平野東2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 平野 徒歩18分; 谷町線 平野 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
36,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
36,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
42,350円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス神明5
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区加美東2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 加美 徒歩13分; おおさか東線 新加美 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
39,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
RHYTHM八尾
| Địa chỉ | 大阪府八尾市松山町2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 八尾 徒歩12分; 近鉄大阪線 近鉄八尾 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
40m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 40m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスラパン
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区平野東1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 加美 徒歩13分; おおさか東線 新加美 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
39,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
39,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
45,660円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスCOMFORTひらのL
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区平野東2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 平野 徒歩18分; 谷町線 平野 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
45,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスT&T
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区加美正覚寺1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 平野 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
53,360円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
53,360円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
50,060円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスヴィヴレK
| Địa chỉ | 大阪府大阪市平野区加美正覚寺3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 関西本線 加美 徒歩12分; おおさか東線 新加美 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,550円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,550円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
47,860円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
