沿線・駅: JR成田線
117件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
宮内アパート
| Địa chỉ | 千葉県銚子市長塚町2丁目43-5 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 銚子 徒歩40分; 成田線 松岸 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
34.71m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 34.71m² /
Mansion (chung cư)
ぐみの木ハイツ
| Địa chỉ | 千葉県成田市新田275-6 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 空港第2ビル 徒歩54分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
28,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
26.5m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
28,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 26.5m² /
Mansion (chung cư)
香取市谷中平屋
| Địa chỉ | 千葉県香取市谷中1050-2 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 大戸 徒歩12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
58.78m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 58.78m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスクレスト
| Địa chỉ | 千葉県我孫子市湖北台9丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 湖北 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,660円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
44,550円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
コンフォート我孫子
| Địa chỉ | 千葉県我孫子市我孫子4丁目30番5号 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 常磐線 我孫子 徒歩4分; 成田線 我孫子 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
45,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.81m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
45,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.81m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアムール
| Địa chỉ | 千葉県印西市小林 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 小林 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
62,160円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
62,160円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
56,660円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス花葉B
| Địa chỉ | 千葉県富里市御料 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 成田 バス33分 太産工業前バス停下車 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,660円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
51,160円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスシュベリュール
| Địa chỉ | 千葉県富里市七栄 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 成田 バス20分 末広バス停下車 徒歩3分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,660円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
46,760円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスホープ
| Địa chỉ | 千葉県我孫子市南新木4丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 新木 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
66,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
67,650円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
66,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
66,550円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
67,650円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスハーヴェスト湖北
| Địa chỉ | 千葉県我孫子市中峠台 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 成田線 湖北 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
70,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
61,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
70,950円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
61,060円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
