沿線・駅: JR東北本線
177件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
レオ浦和
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市緑区埼玉県さいたま市緑区原山2丁目23-9 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 浦和 徒歩25分; 湘南新宿ライン高海 浦和 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
33,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
16.56m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
33,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.56m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスしょうぶ
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市菖蒲町菖蒲 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 久喜 バス16分 馬場バス停下車 徒歩2分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,150円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,150円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
35,750円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス栗橋
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市伊坂中央2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 栗橋 徒歩9分; 東武日光線 栗橋 徒歩9分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,150円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,850円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,850円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,050円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,150円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
36,850円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
わし宮
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市上内478 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東武伊勢崎線「鷲宮」駅 徒歩14~20分 / JR東北本線「東鷲宮」駅 徒歩22~33分 / JR東北本線「久喜」駅 徒歩41~47分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
|
38,800円
3,900円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
48m²
|
Xem chi tiết | |||
|
39,000円
3,900円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
48m²
|
Xem chi tiết | |||
MỚI |
41,700円
3,900円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
52m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
間取り図
38,800円
(管理費: 3,900円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 48m² /
MỚI
間取り図
39,000円
(管理費: 3,900円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2LDK / 48m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスパークサイド青葉
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市青葉4丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 久喜 バス13分 青毛バス停下車 徒歩4分; 東北本線 久喜 徒歩31分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,950円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
40,150円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスサンライズ
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市栗橋東3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 栗橋 徒歩18分; 東武日光線 栗橋 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
39,050円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.47m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.47m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.47m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.47m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
39,050円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.47m² /
MỚI
45,660円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.47m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスガーデン
| Địa chỉ | 埼玉県加須市旗井2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 栗橋 徒歩11分; 東武日光線 栗橋 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
65,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
40,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスグリーン青毛
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市青毛1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 久喜 バス12分 青毛一丁目バス停下車 徒歩2分; 東北本線 久喜 徒歩30分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
43,450円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
41,250円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスアン ティーム
| Địa chỉ | 埼玉県久喜市栗原2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 久喜 バス11分 本郷児童公園入口バス停下車 徒歩2分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
43,450円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスディアタウンC
| Địa chỉ | 埼玉県加須市旗井 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 東北本線 栗橋 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
55,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
55,560円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
55,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
48,960円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /

