沿線・駅: JR中央線
199件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
コーポフェルメール
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市大阪府東大阪市高井田16-3 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 中央線 高井田 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
Mansion (chung cư)
パルイレブン
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市西堤楠町3丁目3-20 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | おおさか東線 高井田中央 徒歩12分; 中央線 高井田 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
32,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
Mansion (chung cư)
深江橋センタービル
| Địa chỉ | 大阪府大阪市城東区諏訪4-4-18 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 片町線 放出 徒歩18分; おおさか東線 高井田中央 徒歩15分; 中央線 深江橋 徒歩2分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
33,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
33,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
Mansion (chung cư)
プラザ緑橋
| Địa chỉ | 大阪府大阪市東成区東中本2-10-8 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 大阪環状線 森ノ宮 徒歩15分; 今里筋線 緑橋 徒歩5分; 中央線 緑橋 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18m² /
Mansion (chung cư)
クインズコート緑橋
| Địa chỉ | 大阪府大阪市城東区東中浜3丁目18-24 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 大阪環状線 森ノ宮 徒歩16分; 中央線 緑橋 徒歩4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
Mansion (chung cư)
シティパレス高井田
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市川俣1-1-10 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | おおさか東線 高井田中央 徒歩1分; 中央線 高井田 徒歩1分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
36,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
36,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21m² /
MỚI
43,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21m² /
Mansion (chung cư)
イマザキマンション エヌ・ワン
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市大阪府東大阪市長田中1丁目4-12 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 中央線 長田 徒歩1分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
10,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.01m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
38,000円
10,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.01m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,000円
10,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18.01m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 10,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.01m² /
MỚI
38,000円
(管理費: 10,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.01m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスカメマスJ
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市西堤1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | おおさか東線 高井田中央 徒歩6分; 中央線 高井田 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
66,550円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
66,550円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /
MỚI
43,450円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスWindK
| Địa chỉ | 大阪府東大阪市御厨東1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 近鉄奈良線 八戸ノ里 徒歩13分; 中央線 長田 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
46,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
45,660円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
62,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
46,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
MỚI
43,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
Mansion (chung cư)
館ヶ丘
| Địa chỉ | 東京都八王子市館町1097 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR中央線「高尾」駅バス7分 徒歩1~11分 / 京王高尾線「高尾」駅バス7分 徒歩1~11分 / JR中央本線「高尾」駅 徒歩29~38分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
47,200円
4,500円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
42m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,300円
4,500円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
48m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
47,200円
(管理費: 4,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 42m² /
MỚI
52,300円
(管理費: 4,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 48m² /
