沿線・駅: JR総武本線
338件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
宮内アパート
| Địa chỉ | 千葉県銚子市長塚町2丁目43-5 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 銚子 徒歩40分; 成田線 松岸 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
34.71m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 34.71m² /
Mansion (chung cư)
ガーデン若月
| Địa chỉ | 千葉県千葉市若葉区貝塚2丁目15-16 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 都賀 徒歩12分; 総武本線 四街道 バス18分; 千葉都市モノレール 桜木 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
30,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
17.82m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
30,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 17.82m² /
Mansion (chung cư)
ララ千葉
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区道場北2丁目3-13 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 東千葉 徒歩14分; 総武線 千葉 徒歩22分; 千葉都市モノレール 栄町 徒歩17分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
16.52m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 16.52m² /
Mansion (chung cư)
弁天東陽ビル
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区弁天4丁目14-4 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 東千葉 徒歩9分; 総武線 千葉 徒歩15分; 千葉都市モノレール 千葉公園 徒歩3分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1その他
16.53m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 16.53m² /
Mansion (chung cư)
ロザール東千葉
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区要町2-16 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 千葉 徒歩10分; 総武本線 東千葉 徒歩1分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.33m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.33m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスヴァイオレット
| Địa chỉ | 千葉県千葉市中央区都町1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 千葉 バス16分 車坂下バス停下車 徒歩1分; 総武本線 千葉 徒歩38分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
57,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
57,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
40,150円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス銚子セカンド
| Địa chỉ | 千葉県銚子市明神町2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 銚子 バス17分 明神1丁目バス停下車 徒歩8分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
41,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
38,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
38,000円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
7,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
41,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
MỚI
40,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.08m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスエスト
| Địa chỉ | 千葉県千葉市稲毛区宮野木町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 稲毛 バス15分 五反田バス停下車 徒歩9分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
48,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
48,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
43,450円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスるんるん
| Địa chỉ | 千葉県銚子市松本町2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 銚子 徒歩15分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
57,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
57,000円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
77,550円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
74,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
70,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.71m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
44,550円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.08m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
57,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.71m² /
MỚI
57,000円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.71m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスルベエル
| Địa chỉ | 千葉県八街市八街に |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 総武本線 八街 徒歩16分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
51,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,000円
6,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,250円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
51,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
51,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
