沿線・駅: JR桜島線(ゆめ咲線)
10件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
SA-クロス西九条1
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区梅香3丁目31-14 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 大阪環状線 西九条 徒歩10分; 桜島線(ゆめ咲線) 西九条 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
15m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
15,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
7m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
MỚI
42,000円
(管理費: 15,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 7m² /
Mansion (chung cư)
クレイノELAN
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区酉島3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩17分; 阪神なんば線 伝法 徒歩21分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
72,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
71,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
73,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.24m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
75,350円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
79,750円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.75m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
72,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.84m² /
MỚI
72,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.75m² /
Mansion (chung cư)
クレイノのぞみK
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区酉島3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩17分; 阪神なんば線 伝法 徒歩18分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
71,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
71,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
68,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,050円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
71,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.11m² /
MỚI
71,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.11m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスゆめ咲
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区酉島3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩14分; 阪神なんば線 伝法 徒歩22分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
78,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
78,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
77,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
77,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
73,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
80,850円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
78,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
78,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス島屋
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区島屋3丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩9分; 阪神なんば線 千鳥橋 徒歩23分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
72,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
72,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
72,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
72,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスHaruhi
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区酉島5丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩15分; 阪神なんば線 伝法 徒歩24分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
77,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
76,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
75,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
73,000円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
20.28m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
74,250円
8,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
77,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.28m² /
MỚI
76,000円
(管理費: 8,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
クレイノユニバーサルパレス
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区春日出南2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩17分; 阪神なんば線 千鳥橋 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
78,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
85,250円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
21.11m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
78,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.11m² /
MỚI
85,250円
(管理費: 5,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.11m² /
Mansion (chung cư)
クレイノのぞみL
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区春日出中1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩16分; 阪神なんば線 千鳥橋 徒歩13分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
83,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
81,000円
6,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
80,850円
5,500円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
22.35m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
83,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
MỚI
81,000円
(管理費: 6,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 22.35m² /
Mansion (chung cư)
ライトハウス伝法
| Địa chỉ | 大阪府大阪市此花区大阪府大阪市此花区酉島3丁目5-25 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 桜島線(ゆめ咲線) 安治川口 徒歩20分; 阪神なんば線 伝法 徒歩20分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
85,000円
12,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2LDK
37.52m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
85,000円
(管理費: 12,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2LDK / 37.52m² /
Mansion (chung cư)
高見フローラルタウン七番街
| Địa chỉ | 日本、大阪府大阪市此花区高見1丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪神本線「淀川」駅 徒歩9~10分 阪神なんば線「千鳥橋」駅 徒歩14~15分 阪神なんば線「西九条」駅 徒歩23~25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
26階 |
98,400円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
58㎡
|
Xem chi tiết |
MỚI
98,400円
(管理費: )
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 58㎡ / 26階
