沿線・駅: JR外房線
118件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
ロカヒ太東
| Địa chỉ | 千葉県いすみ市岬町 椎木1435- |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 太東 徒歩7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
17,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
34.65m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
20,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
34.65m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
19,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
34.65m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
17,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
MỚI
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
Mansion (chung cư)
シーサイドハイツ
| Địa chỉ | 千葉県勝浦市浜勝浦258-1 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 勝浦 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
20,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
22.35m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.35m² /
Mansion (chung cư)
新茂原グリーンパレス
| Địa chỉ | 千葉県茂原市千葉県茂原市小林3180-5 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 新茂原 徒歩7分; 外房線 茂原 バス26分 杉屋団地バス停下車 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
22,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
18.03m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
23,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
16.07m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
23,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.03m² /
MỚI
22,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.03m² /
Mansion (chung cư)
ビレッジハウス早野
| Địa chỉ | 日本、千葉県茂原市緑町15−3 ビレッジハウス早野4 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 新茂原 - JR外房線 2.3~45.8 km, 徒歩 30.0~573.0 分 茂原 - JR外房線 3.9~46.8 km, 徒歩 49.0~585.0 分 早野バス停留所 0.3~44.4 km, 徒歩 4.0~555.0 分 |
| Thang máy | 無 |
| Bãi đỗ xe | 有 |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
4階部分 |
¥27,100
|
敷金¥0ヶ月
-
|
2K 28.98m²
-
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
4階部分 |
¥27,100
|
敷金¥0ヶ月
-
|
2K 28.98m²
-
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
4階部分 |
¥28,100
|
敷金¥0ヶ月
-
|
2K 28.98m²
-
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
2階部分 |
¥35,100
|
敷金¥0ヶ月
-
|
2K 28.98m²
-
|
Xem chi tiết |
MỚI
¥27,100
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 28.98m² / 27.72㎡ / 4階部分
MỚI
¥27,100
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 28.98m² / 27.72㎡ / 4階部分
Mansion (chung cư)
レオパレスシャルム
| Địa chỉ | 千葉県茂原市東部台2丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 茂原 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
59,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
64,360円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
63,260円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
26,960円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
28.98m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 28.98m² /
MỚI
59,960円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 28.98m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスプレミール
| Địa chỉ | 千葉県茂原市上林 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 新茂原 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
47,860円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
29,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,950円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
47,860円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスGOLD LEO K
| Địa chỉ | 千葉県茂原市ゆたか |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 新茂原 徒歩10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
50,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
48,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
51,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
30,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
50,060円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
50,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
50,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスネレイド
| Địa chỉ | 千葉県茂原市早野 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 茂原 バス6分 早野バス停下車 徒歩2分; 外房線 茂原 徒歩27分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
42,000円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.49m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,460円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
26.49m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
42,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.49m² /
MỚI
32,460円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 26.49m² /
Mansion (chung cư)
レオパレス中の島
| Địa chỉ | 千葉県茂原市中の島町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 茂原 徒歩31分; 外房線 茂原 バス9分 中の島小学校入口バス停下車 徒歩5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
52,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
79,000円
8,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
56,660円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
53,360円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,360円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
52,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
79,000円
(管理費: 8,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスU&I
| Địa chỉ | 千葉県茂原市茂原西 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 外房線 茂原 徒歩25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
44,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,760円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,360円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
44,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
43,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /


