沿線・駅: JR阪和線
246件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)
向ヶ丘第2
| Địa chỉ | 日本、大阪府堺市西区堀上緑町1丁 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR阪和線「津久野」駅バス12分 徒歩1~8分 南海高野線「堺東」駅バス35分 徒歩1~8分 JR阪和線「鳳」駅 徒歩25~33分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
3階 |
32,600円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
27㎡
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
4階 |
40,000円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
37㎡
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
1階 |
40,200円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
37㎡
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
1階 |
40,600円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
37㎡
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
4階 |
40,800円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
39㎡
|
Xem chi tiết |
MỚI
32,600円
(管理費: )
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 27㎡ / 3階
MỚI
40,000円
(管理費: )
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 37㎡ / 4階
Mansion (chung cư)
レオパレス鈴の森
| Địa chỉ | 大阪府堺市中区毛穴町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 津久野 バス10分 毛穴なかよし橋バス停下車 徒歩2分; 阪和線 鳳 徒歩27分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
37,950円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,850円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
42,350円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
43,450円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
29,160円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,950円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
36,850円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)
プレアール昭和町
| Địa chỉ | 大阪府大阪市阿倍野区大阪府大阪市阿倍野区阪南町3丁目18-26 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 南田辺 徒歩11分; 御堂筋線 昭和町 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
10.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
10.8m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,000円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
1R
10.8m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 10.8m² /
MỚI
35,000円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 10.8m² /
Mansion (chung cư)
サンライズ鳳
| Địa chỉ | 大阪府堺市西区大阪府堺市西区鳳中町2丁31番2号 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 鳳 徒歩6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
33,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
37,000円
3,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
33,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
MỚI
37,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスSMILE
| Địa chỉ | 大阪府和泉市桑原町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 和泉府中 徒歩19分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
52,260円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
24.84m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
29,160円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
54,460円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
52,260円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 24.84m² /
Mansion (chung cư)
泉南一丘
| Địa chỉ | 大阪府泉南市信達大苗代62番地 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR阪和線「新家」駅 徒歩9~19分 / JR阪和線「和泉砂川」駅 徒歩15~26分 / 南海本線「岡田浦」駅 徒歩27~35分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,100円
2,640円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
41m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
36,300円
2,640円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
45m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
38,900円
2,640円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
46m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
41,200円
2,640円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
70m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,100円
(管理費: 2,640円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 41m² /
MỚI
36,300円
(管理費: 2,640円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 45m² /
Mansion (chung cư)
レオパレスサニーヒル
| Địa chỉ | 大阪府岸和田市小松里町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 久米田 徒歩14分; 阪和線 下松 徒歩11分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
34,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
31,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
32,000円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,150円
7,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
23.18m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
34,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
MỚI
31,000円
(管理費: 7,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 23.18m² /
Mansion (chung cư)
鶴山台
| Địa chỉ | 大阪府和泉市鶴山台二丁目、三丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR阪和線「北信太」駅 徒歩13~21分 またはバス2~8分 徒歩6~10分 / 南海本線「高石」駅 徒歩31~42分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
4階 |
2,250円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
41m²
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
5階 |
36,000円
2,250円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
50m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
(管理費: 2,250円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 41m² / 4階
MỚI
36,000円
(管理費: 2,250円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 50m² / 5階
Mansion (chung cư)
助松
| Địa chỉ | 大阪府泉大津市助松団地1番・2番・3番、和泉市富秋町三丁目11番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 南海本線「北助松」駅 徒歩7~13分 / 南海本線「高石」駅 徒歩16~24分 / JR阪和線「北信太」駅 徒歩20~25分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
3階 |
37,000円
2,130円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
35m²
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
4階 |
38,200円
2,130円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
36m²
|
Xem chi tiết | |
MỚI |
3階 |
42,400円
2,130円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
36m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
37,000円
(管理費: 2,130円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 35m² / 3階
MỚI
38,200円
(管理費: 2,130円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 36m² / 4階
Mansion (chung cư)
レオパレスセレザ
| Địa chỉ | 大阪府和泉市上町 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 阪和線 富木 徒歩23分; 阪和線 北信太 徒歩14分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
35,750円
5,000円
|
敷金ヶ月
-
|
1K
19.87m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
35,750円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
35,750円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /






