Hiển thị 1-10 trong số 98 kết quả
Mansion (chung cư)

ハイツ菱屋

Địa chỉ 大阪府東大阪市菱屋西5丁目6-19
Phương tiện đi lại 近鉄奈良線 河内小阪 徒歩5分; おおさか東線 JR河内永和 徒歩8分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
24,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
11.49m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
24,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 11.49m² /
Mansion (chung cư)

ストリートハウス

Địa chỉ 大阪府東大阪市大蓮北2丁目
Phương tiện đi lại 近鉄大阪線 弥刀 徒歩12分; おおさか東線 JR長瀬 徒歩21分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
29,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
14.62m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
29,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 14.62m² /
Mansion (chung cư)

オーシャンビュー加美

Địa chỉ 大阪府大阪市平野区加美鞍作2-11-19
Phương tiện đi lại 関西本線 加美 徒歩5分; おおさか東線 新加美 徒歩6分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
29,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1K
18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
29,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
Mansion (chung cư)

京橋都ビル

Địa chỉ 大阪府大阪市都島区都島中通2-14-5
Phương tiện đi lại 大阪環状線 京橋 徒歩12分; おおさか東線 JR野江 徒歩13分; 谷町線 都島 徒歩13分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
32,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1K
15m²
Xem chi tiết
MỚI
31,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1K
15m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
32,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 15m² /
MỚI
Floor Plan
31,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 15m² /
Mansion (chung cư)

パルイレブン

Địa chỉ 大阪府東大阪市西堤楠町3丁目3-20
Phương tiện đi lại おおさか東線 高井田中央 徒歩12分; 中央線 高井田 徒歩11分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
32,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1R
16m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
32,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16m² /
Mansion (chung cư)

深江橋センタービル

Địa chỉ 大阪府大阪市城東区諏訪4-4-18
Phương tiện đi lại 片町線 放出 徒歩18分; おおさか東線 高井田中央 徒歩15分; 中央線 深江橋 徒歩2分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
33,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1K
18m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
33,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18m² /
Mansion (chung cư)

シティパレス高井田

Địa chỉ 大阪府東大阪市川俣1-1-10
Phương tiện đi lại おおさか東線 高井田中央 徒歩1分; 中央線 高井田 徒歩1分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
36,000円
6,000円
敷金ヶ月
-
1K
21m²
Xem chi tiết
MỚI
43,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
21m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
36,000円
(管理費: 6,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21m² /
MỚI
Floor Plan
43,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21m² /
Mansion (chung cư)

アントテン

Địa chỉ 大阪府東大阪市近江堂1-7-4
Phương tiện đi lại 近鉄大阪線 長瀬 徒歩3分; おおさか東線 JR長瀬 徒歩13分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
38,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
19.8m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
38,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.8m² /
Mansion (chung cư)

レオパレス神明5

Địa chỉ 大阪府大阪市平野区加美東2丁目
Phương tiện đi lại 関西本線 加美 徒歩13分; おおさか東線 新加美 徒歩12分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
40,000円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
39,000円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
37,000円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
45,660円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
46,760円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
46,760円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
45,660円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
45,660円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
40,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
Floor Plan
39,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
Mansion (chung cư)

レオパレスラパン

Địa chỉ 大阪府大阪市平野区平野東1丁目
Phương tiện đi lại 関西本線 加美 徒歩13分; おおさか東線 新加美 徒歩14分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
39,000円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
45,660円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
43,450円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
42,350円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
46,760円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
54,460円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
53,360円
7,500円
敷金ヶ月
-
1K
19.87m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
39,000円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /
MỚI
Floor Plan
45,660円
(管理費: 7,500円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 19.87m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE