Tuyến tàu・ga: JR神戸線
Hiển thị 1-10 trong 15 căn
Mansion (chung cư)
新多聞
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市垂水区本多聞四・五丁目、学ヶ丘二丁目1番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「舞子」駅バス12~14分 徒歩1~10分 / 山陽電鉄「舞子公園」駅 徒歩43~53分 / 神戸市営地下鉄西神・山手線「学園都市」駅バス9~12分 徒歩1~10分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
31,200円
4,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
41m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,000円
4,100円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
50m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,100円
4,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
42m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
39,100円
4,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
31,200円
(管理費: 4,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 41m² /
MỚI
39,000円
(管理費: 4,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 50m² /
Mansion (chung cư)
ビレッジハウス志方
| Địa chỉ | 兵庫県加古川市志方町上冨木諸山120-53 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 宝殿 - JR神戸線(神戸~姫路) 4.2 km, 徒歩 53.0 分 日岡 - JR加古川線 6.2 km, 徒歩 78.0 分 神野 - JR加古川線 7.9 km, 徒歩 99.0 分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
36,300円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
28.98m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
36,300円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 28.98m² /
Mansion (chung cư)
高倉台
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市須磨区高倉台四丁目2番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「須磨」駅バス14分 徒歩3~4分 / 神戸市営地下鉄西神・山手線「妙法寺」駅バス4分 徒歩5~6分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
|
35,900円
2,300円
|
敷金ヶ月
-
|
1DK
33m²
|
Xem chi tiết | |||
MỚI |
40,000円
2,300円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
48m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,000円
2,300円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
48m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
間取り図
35,900円
(管理費: 2,300円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1DK / 33m² /
MỚI
40,000円
(管理費: 2,300円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 48m² /
Mansion (chung cư)
ビレッジハウス城東
| Địa chỉ | 兵庫県姫路市城東町毘沙門31 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 京口 - JR播但線 0.5~0.6 km, 徒歩 7.0~9.0 分 東姫路 - JR神戸線(神戸~姫路) 1.8~1.9 km, 徒歩 23.0~24.0 分 姫路 - JR神戸線(神戸~姫路) 2.4~2.6 km, 徒歩 30.0~33.0 分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
38,500円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
2K
28.98m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
38,500円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2K / 28.98m² /
Mansion (chung cư)
ひよどり台
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市北区ひよどり台一丁目、ひよどり台三丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「三ノ宮」駅バス15分 徒歩2~7分 / JR神戸線「神戸」駅バス24分 徒歩2~7分 / 阪急神戸線「神戸三宮」駅バス17分 徒歩2~7分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
5,200円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
47m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
34,300円
5,200円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
5,200円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
50m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,100円
5,200円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
52m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
(管理費: 5,200円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 47m² /
MỚI
34,300円
(管理費: 5,200円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 40m² /
Mansion (chung cư)
多聞台
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市垂水区多聞台二丁目11番・三丁目18番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「舞子」駅バス10~16分 徒歩1~4分 / 神戸市営地下鉄西神・山手線「学園都市」駅バス11~13分 徒歩1~4分 / 山陽電鉄「舞子公園」駅バス10~16分 徒歩1~4分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
38,000円
2,600円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
2,600円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
46m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
2,600円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
46m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
38,000円
(管理費: 2,600円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 40m² /
MỚI
(管理費: 2,600円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 46m² /
Mansion (chung cư)
上高丸
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市垂水区上高丸二丁目1番 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「垂水」駅バス6分 徒歩1~8分 / 山陽電鉄「山陽垂水」駅バス6分 徒歩1~8分 / 山陽電鉄「東垂水」駅 徒歩28~32分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
|
38,900円
3,400円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40m²
|
Xem chi tiết | |||
|
41,100円
3,400円
|
敷金ヶ月
-
|
1LDK
40m²
|
Xem chi tiết | |||
MỚI |
43,500円
3,400円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
46m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
間取り図
38,900円
(管理費: 3,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 40m² /
MỚI
間取り図
41,100円
(管理費: 3,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LDK / 40m² /
Mansion (chung cư)
明石舞子
| Địa chỉ | 兵庫県神戸市垂水区狩口台一・二丁目及び南多聞台七丁目、明石市松ヶ丘二・四丁目 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「朝霧」駅 徒歩7~25分 / JR神戸線「朝霧」駅バス2~5分 徒歩2~6分 / JR神戸線「明石」駅バス15~17分 徒歩1~12分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
40,000円
3,400円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
43m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
40,500円
3,400円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
40m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
40,000円
(管理費: 3,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 43m² /
MỚI
40,500円
(管理費: 3,400円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 40m² /
Mansion (chung cư)
大久保東第3
| Địa chỉ | 兵庫県明石市大久保町高丘五丁目3番地の1、2 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | JR神戸線「大久保」駅バス5~6分 徒歩1~5分 / 神戸市営地下鉄西神・山手線「西神中央」駅バス37~38分 徒歩1~5分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
43,400円
5,100円
|
敷金ヶ月
-
|
3K
50m²
|
Xem chi tiết | ||
MỚI |
46,700円
5,100円
|
敷金ヶ月
-
|
2DK
50m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
43,400円
(管理費: 5,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3K / 50m² /
MỚI
46,700円
(管理費: 5,100円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 50m² /
Mansion (chung cư)
ビレッジハウス奥北野
| Địa chỉ | 兵庫県明石市大久保町谷八木1191-47 |
|---|---|
| Phương tiện đi lại | 中八木 - 山陽電鉄本線 0.5~0.6 km, 徒歩 7.0~8.0 分 大久保 - JR神戸線(神戸~姫路) 1.3~1.4 km, 徒歩 16.0~18.0 分 藤江 - 山陽電鉄本線 1.8~1.9 km, 徒歩 23.0~24.0 分 |
| Thang máy | - |
| Bãi đỗ xe | - |
| Bố cục phòng | Tầng (階) | Tiền thuê và phí quản lý | Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) | Bố cục phòng và diện tích |
|---|
MỚI |
56,600円
0円
|
敷金ヶ月
-
|
3DK
57.96m²
|
Xem chi tiết |
MỚI
56,600円
(管理費: 0円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
3DK / 57.96m² /



