13646件中 1-10件を表示
Mansion (chung cư)

ハイツHADANO

Địa chỉ 神奈川県秦野市下大槻545-3
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 鶴巻温泉 バス14分; 小田急小田原線 東海大学前 バス7分; 小田急小田原線 秦野 バス13分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
19.8m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19.8m² /
Mansion (chung cư)

ロカヒ太東

Địa chỉ 千葉県いすみ市岬町 椎木1435-
Phương tiện đi lại 外房線 太東 徒歩7分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
17,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
20,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
19,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
34.65m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
17,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 34.65m² /
Mansion (chung cư)

メゾン・ド・ブラン東海大学前AB

Địa chỉ 神奈川県秦野市神奈川県秦野市北矢名976-2
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 東海大学前 徒歩18分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
19m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
19m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
19m²
Xem chi tiết
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
18.2m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
18,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19m² /
MỚI
Floor Plan
18,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 18.2m² /
Mansion (chung cư)

エトワール長瀬

Địa chỉ 埼玉県入間郡毛呂山町中央3丁目10-24
Phương tiện đi lại 東武越生線 武州長瀬 徒歩8分; 東武越生線 東毛呂 徒歩15分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
14.9m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
18,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 14.9m² /
Mansion (chung cư)

カーサペガソ92A

Địa chỉ 千葉県東金市家之子368-1
Phương tiện đi lại 東金線 求名 徒歩23分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
18,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1その他
18.81m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
18,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1その他 / 18.81m² /
Mansion (chung cư)

ウインカームネス

Địa chỉ 東京都八王子市寺田町259-16
Phương tiện đi lại 横浜線 八王子みなみ野 徒歩27分; 中央本線 八王子 バス12分; 京王高尾線 めじろ台 徒歩20分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
19,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.24m²
Xem chi tiết
MỚI
21,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.24m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
19,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.24m² /
MỚI
Floor Plan
21,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.24m² /
Mansion (chung cư)

コーポグリーンヒル

Địa chỉ 神奈川県秦野市神奈川県秦野市千村4丁目13-3
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 渋沢 徒歩18分; 小田急小田原線 渋沢 バス3分 東原バス停下車 徒歩1分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
19,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
17.39m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
19,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 17.39m² /
Mansion (chung cư)

ジョイハウス1号棟

Địa chỉ 神奈川県小田原市小八幡1丁目12-31
Phương tiện đi lại 湘南新宿ライン高海 国府津 徒歩27分; 東海道本線 鴨宮 徒歩25分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
20,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
16.52m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 16.52m² /
Mansion (chung cư)

シーサイドハイツ

Địa chỉ 千葉県勝浦市浜勝浦258-1
Phương tiện đi lại 外房線 勝浦 徒歩14分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
20,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
22.35m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.35m² /
Mansion (chung cư)

アートイン大塚

Địa chỉ 東京都八王子市大塚639-2
Phương tiện đi lại 京王相模原線 京王多摩センター 徒歩25分; 多摩都市モノレール 大塚・帝京大学 徒歩5分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
22,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1K
16.2m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.2m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE