Hiển thị 1–10 / 5554 căn
Mansion (chung cư)

鵯越住宅

Địa chỉ 兵庫県神戸市兵庫区里山町1-101
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 長田 徒歩28分; 神鉄有馬線 丸山 徒歩20分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩4分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
10,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
9,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
5,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
10,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
10,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30.19m² /
MỚI
Floor Plan
9,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30.19m² /
Mansion (chung cư)

瀬良文化

Địa chỉ 兵庫県神戸市兵庫区里山町1-68
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 長田 徒歩29分; 神鉄有馬線 丸山 徒歩19分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩3分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
7,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
28.6m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
7,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 28.6m² /
Mansion (chung cư)

コーポグリーンヒル

Địa chỉ 神奈川県秦野市神奈川県秦野市千村4丁目13-3
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 渋沢 徒歩18分; 小田急小田原線 渋沢 バス3分 東原バス停下車 徒歩1分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
19,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
17.39m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
19,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 17.39m² /
Mansion (chung cư)

アートイン大塚

Địa chỉ 東京都八王子市大塚639-2
Phương tiện đi lại 京王相模原線 京王多摩センター 徒歩25分; 多摩都市モノレール 大塚・帝京大学 徒歩5分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
22,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1K
16.2m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 16.2m² /
Mansion (chung cư)

G・グローリー

Địa chỉ 神奈川県秦野市神奈川県秦野市南矢名368-4
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 東海大学前 徒歩22分; 小田急小田原線 東海大学前 バス7分 宿矢名バス停下車 徒歩5分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
23,000円
2,000円
敷金ヶ月
-
1K
20.24m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
23,000円
(管理費: 2,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20.24m² /
Mansion (chung cư)

コーポコジマA棟

Địa chỉ 神奈川県厚木市神奈川県厚木市飯山南4-21-22
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 本厚木 バス21分 台ノ上バス停下車 徒歩5分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
20,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
21.4m²
Xem chi tiết
MỚI
21,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
21.4m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
20,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.4m² /
MỚI
Floor Plan
21,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 21.4m² /
Mansion (chung cư)

メゾン秀

Địa chỉ 埼玉県東松山市箭弓町2丁目2-21
Phương tiện đi lại 東武東上線 東松山 徒歩3分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
26,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
18.36m²
Xem chi tiết
MỚI
22,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1K
13.41m²
Xem chi tiết
MỚI
21,000円
4,000円
敷金ヶ月
-
1R
13.41m²
Xem chi tiết
MỚI
26,000円
5,000円
敷金ヶ月
-
1K
19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
26,000円
(管理費: 5,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 18.36m² /
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 4,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 13.41m² /
Mansion (chung cư)

グリーンハイツ(兵庫県)

Địa chỉ 兵庫県神戸市兵庫区里山町1-58
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 丸山 徒歩14分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩2分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
22,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1LK
45m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
22,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LK / 45m² /
Mansion (chung cư)

ビレッジハウス見川

Địa chỉ 日本、茨城県水戸市見川町
Phương tiện đi lại 偕楽園 - JR常磐線(取手~いわき) 3.1~3.2 km, 徒歩 39.0~40.0 分 水戸 - JR常磐線(取手~いわき) 4.1~4.2 km, 徒歩 51.0~52.0 分 赤塚 - JR常磐線(取手~いわき) 4.9~5.0 km, 徒歩 62.0~63.0 分 茨城交通 荒野 0.2~0.3 km, 徒歩 3.0~4.0 分
Thang máy 無
Bãi đỗ xe 有
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
4階部分
¥25,000
敷金¥0ヶ月
-
2K 33.54m²
-
Xem chi tiết
MỚI
3階部分
¥27,000
敷金¥0ヶ月
-
2K 33.54m²
-
Xem chi tiết
MỚI
3階部分
¥28,500
敷金¥0ヶ月
-
2K 33.54m²
-
Xem chi tiết
MỚI
1階部分
¥29,000
敷金¥0ヶ月
-
2K 33.54m²
-
Xem chi tiết
MỚI
1階部分
¥32,000
敷金¥0ヶ月
-
2K 33.54m²
-
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
¥25,000
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 33.54m² / 27.72㎡ / 4階部分
MỚI
Floor Plan
¥27,000
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2K 33.54m² / 27.72㎡ / 3階部分
Mansion (chung cư)

大根スカイリッチマンション

Địa chỉ 神奈川県秦野市神奈川県秦野市南矢名824
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 東海大学前 徒歩16分; 小田急小田原線 東海大学前 バス5分 山王下バス停下車 徒歩1分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
23,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1K
20m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
23,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /
MỚI
Floor Plan
23,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1K / 20m² /

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE
Tìm theo khu vực
Toàn Nhật Bản
Tìm theo tuyến tàu・ga
Toàn Nhật Bản