Hiển thị 1–10 / 20334 căn
Mansion (chung cư)

ビレッジハウス栃木日ノ出タワー

Địa chỉ 日本、栃木県栃木市日ノ出町15−10 ビレッジハウス栃木日ノ出タワー
Phương tiện đi lại 新栃木 - 東武宇都宮線 0.8 km, 徒歩 11.0 分 栃木 - 東武宇都宮線 2.2 km, 徒歩 28.0 分 野州平川 - 東武宇都宮線 2.5 km, 徒歩 32.0 分
Thang máy 有
Bãi đỗ xe 有
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
1階部分
1-103 南向き(1号棟 / 1階部分)
敷金¥0ヶ月
-
2LDK 62.73m²
-
Xem chi tiết
MỚI
3階部分
¥45,000
敷金¥0ヶ月
-
3DK 62.95m²
-
Xem chi tiết
MỚI
6階部分
¥45,000
敷金¥0ヶ月
-
3DK 62.95m²
-
Xem chi tiết
MỚI
7階部分
¥45,000
敷金¥0ヶ月
-
3DK 62.95m²
-
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
1-103 南向き(1号棟 / 1階部分)
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
2LDK 62.73m² / 27.72㎡ / 1階部分
MỚI
Floor Plan
¥45,000
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
3DK 62.95m² / 27.72㎡ / 3階部分
Mansion (chung cư)

鵯越住宅

Địa chỉ 兵庫県神戸市兵庫区里山町1-101
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 長田 徒歩28分; 神鉄有馬線 丸山 徒歩20分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩4分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
10,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
9,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
5,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
10,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30.19m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
10,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30.19m² /
MỚI
Floor Plan
9,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30.19m² /
Mansion (chung cư)

瀬良文化

Địa chỉ 兵庫県神戸市兵庫区里山町1-68
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 長田 徒歩29分; 神鉄有馬線 丸山 徒歩19分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩3分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
7,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
28.6m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
7,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 28.6m² /
Mansion (chung cư)

多井畑アパート

Địa chỉ 兵庫県神戸市須磨区多井畑字西前田2-
Phương tiện đi lại 神戸市西神・山手線 妙法寺 バス9分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
12,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30m²
Xem chi tiết
MỚI
10,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30m²
Xem chi tiết
MỚI
12,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
30m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
12,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30m² /
MỚI
Floor Plan
10,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 30m² /
Mansion (chung cư)

堀切文化

Địa chỉ 兵庫県神戸市長田区堀切町12-2
Phương tiện đi lại 神鉄有馬線 長田 徒歩15分; 神鉄有馬線 丸山 徒歩13分; 神鉄有馬線 鵯越 徒歩22分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
12,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
25m²
Xem chi tiết
MỚI
11,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
25m²
Xem chi tiết
MỚI
12,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
25m²
Xem chi tiết
MỚI
12,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2R
25m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
12,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 25m² /
MỚI
Floor Plan
11,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2R / 25m² /
Mansion (chung cư)

高取山平屋アパートA棟

Địa chỉ 兵庫県神戸市長田区高取山町1丁目11-12
Phương tiện đi lại 山陽電鉄本線 西代 徒歩20分; 神戸高速東西線 高速長田 徒歩27分; 神戸市西神・山手線 板宿 徒歩19分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
22.7m²
Xem chi tiết
MỚI
13,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
20m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 22.7m² /
MỚI
Floor Plan
13,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 20m² /
Mansion (chung cư)

ハイツHADANO

Địa chỉ 神奈川県秦野市下大槻545-3
Phương tiện đi lại 小田急小田原線 鶴巻温泉 バス14分; 小田急小田原線 東海大学前 バス7分; 小田急小田原線 秦野 バス13分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1R
19.8m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1R / 19.8m² /
Mansion (chung cư)

KOWA HEIGHTS

Địa chỉ 兵庫県姫路市河間町65-
Phương tiện đi lại 山陽本線 姫路 徒歩27分; 播但線 京口 徒歩19分; 山陽電鉄本線 山陽姫路 徒歩27分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
2DK
43.88m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
2DK / 43.88m² /
Mansion (chung cư)

レジデンス城の下

Địa chỉ 兵庫県神戸市灘区城の下通2丁目5-13
Phương tiện đi lại 東海道本線 灘 徒歩20分; 阪急神戸本線 王子公園 徒歩14分; 神戸市西神・山手線 新神戸 徒歩28分
Thang máy -
Bãi đỗ xe -
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1LK
30m²
Xem chi tiết
MỚI
14,000円
3,000円
敷金ヶ月
-
1LK
30m²
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LK / 30m² /
MỚI
Floor Plan
14,000円
(管理費: 3,000円)
敷金 ヶ月 / 礼金 ヶ月
1LK / 30m² /
Mansion (chung cư)

ビレッジハウス新千代田

Địa chỉ 日本、北海道夕張市千代田3−13
Phương tiện đi lại 鹿ノ谷 - JR石勝線 1.1~1.2 km, 徒歩 15.0~16.0 分 夕張 - JR石勝線 2.4~2.5 km, 徒歩 31.0~32.0 分 ときわ入口バス停留所 0.4~0.5 km, 徒歩 6.0 分
Thang máy 無
Bãi đỗ xe 有
Bố cục phòng Tầng (階) Tiền thuê và phí quản lý Tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin) Bố cục phòng và diện tích
MỚI
5階部分
¥17,000
敷金¥0ヶ月
-
1LDK 40.81m²
-
Xem chi tiết
MỚI
5階部分
¥17,000
敷金¥0ヶ月
-
1LDK 40.81m²
-
Xem chi tiết
MỚI
5階部分
¥18,000
敷金¥0ヶ月
-
1LDK 40.81m²
-
Xem chi tiết
MỚI
4階部分
¥27,500
敷金¥0ヶ月
-
2LDK 53.21m²
-
Xem chi tiết
MỚI
3階部分
¥28,000
敷金¥0ヶ月
-
2LDK 53.21m²
-
Xem chi tiết
MỚI
Floor Plan
¥17,000
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
1LDK 40.81m² / 27.72㎡ / 5階部分
MỚI
Floor Plan
¥17,000
(管理費: )
敷金 ¥0ヶ月 / 礼金 ¥0ヶ月
1LDK 40.81m² / 27.72㎡ / 5階部分

Bản quyền 2025 © m2group.co.jp

LINE
Tìm theo khu vực
Toàn Nhật Bản
Tìm theo tuyến tàu・ga
Toàn Nhật Bản